箍桶匠

箍桶匠
tǒngjiàng
cô thùng tượng

thợ làm thùng; thợ buộc thùng

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    thợ làm thùng; thợ buộc thùng

    • Thợ đóng thùng là một nghề cổ xưa.

  2. danh từ

    tăm bông; que bông

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.