简谐波

简谐波
jiǎnxié
giản hài ba

sóng điều hòa đơn giản; sóng hài hòa

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    sóng điều hòa đơn giản; sóng hài hòa

    • Sóng điều hòa đơn giản là một loại sóng phổ biến.

  2. danh từ

    sóng hình sin

    • Sóng hình sin là một dạng sóng phổ biến.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.