简章

简章
jiǎnzhāng
giản chương

bảng quy định; điều lệ tóm tắt

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    bảng quy định; điều lệ tóm tắt

    • Xin hãy đọc bản tóm tắt quy tắc.

  2. danh từ

    bảng quy định; tờ rơi

    • Xin hãy cho tôi một bản tóm tắt.

  3. danh từ

    sách nhỏ; tập sách mỏng; tờ gấp

    • Xin hãy đọc bản tóm tắt của chúng tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.