Tới nội dung chính

简直

简直
jiǎnzhí
giản trực

đơn giản là; thực sự; hoàn toàn (nhấn mạnh mức độ)

HSK 5 (2.0)HSK 3 (3.0)1 nghĩa#946
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹副trạng từ

    đơn giản là; thực sự; hoàn toàn (nhấn mạnh mức độ)

    中完全;几乎;用来强调程度很高wánquán、jīhū、yònglái qiánghuà chéngdù hěn gāo

    • 。

      Cái này đơn giản là lãng phí thời gian.

简
jiǎn
giản
BỘ THỦ⽵
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu