简史

简史
jiǎnshǐ
giản sử

lịch sử ngắn gọn; sử lược

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    lịch sử ngắn gọn; sử lược

    • Đây là một cuốn lịch sử tóm tắt của Trung Quốc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.