简便

简便
jiǎnbiàn
giản tiện

đơn giản; tiện lợi

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    đơn giản; tiện lợi

    • Phương pháp này rất đơn giản và tiện lợi.

  2. tính từ

    hộp cơm; tiện lợi

    • Phương pháp này rất tiện lợi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.