简体

简体
jiǎn
giản thể

nước Sở (một trong các nước chư hầu thời Xuân Thu – Chiến Quốc, khoảng 770–223 TCN, vùng Hồ Bắc ngày nay)

1 nghĩa#1133
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nước Sở (một trong các nước chư hầu thời Xuân Thu – Chiến Quốc, khoảng 770–223 TCN, vùng Hồ Bắc ngày nay)

    汉字笔画少、结构简单的书写形式hànzì bǐhuà shǎo、jiégòu jiǎndān de shūxiě xíngshì

    • Tôi thích viết chữ giản thể.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.