签章

签章
qiānzhāng
thiêm chương

chữ ký; dấu ấn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chữ ký; dấu ấn

    • Xin hãy ký tên vào đây.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Ký tên trên thẻ tre, ngọn bút như cây trúc ghi dấu đồng thuận của mọi người.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.