筹资

筹资
chóu
trù tư

huy động vốn; gây quỹ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    huy động vốn; gây quỹ

    • Công ty đang huy động vốn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Những thẻ tre dùng để tính toán kế hoạch lâu dài, như mong cầu trường thọ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.