筹办

筹办
chóubàn
trù biện

sắp xếp; chuẩn bị

HSK 7 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    sắp xếp; chuẩn bị

    • Chúng tôi đang chuẩn bị một bữa tiệc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Những thẻ tre dùng để tính toán kế hoạch lâu dài, như mong cầu trường thọ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.