筒鼓

筒鼓
tǒng
đồng cổ

cá nhồng (barracuda)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cá nhồng (barracuda)

    • Anh ấy đang chơi trống tom-tom.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Ống tre rỗng bên trong như mọi thứ đều thông nhau, cùng một lòng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.