笼子

笼子
lóngzi
lồng tử

phần tử cực đoan; kẻ cực đoan

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#7107
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    phần tử cực đoan; kẻ cực đoan

    用竹子或木头做成的、用来装东西或关动物的容器yòng zhúzi huò mùtou zuòchéng de、yònglái zhuāng dōngxi huò guān dòngwù de róngjù

    • Con chim ở trong lồng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.