笼嘴

笼嘴
lóngzuǐ
lồng chuỷ

còi miệng; nịt mặt

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    còi miệng; nịt mặt

    • Con chó đang đeo rọ mõm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.