- ⺮trúc(tre, trúc)BỘ
- 本bổn(gốc rễ, cơ bản)HÌNH THANH
Cây tre chỉ biết mọc từ gốc lên thẳng, không linh hoạt — nên 笨 có nghĩa là ngốc nghếch, vụng về.
(văn) gông cùm; xiềng xích; trói buộc
(văn) gông cùm; xiềng xích; trói buộc
Chim chậm phải bay sớm, anh ấy mỗi ngày đều nỗ lực học tập.
Cây tre chỉ biết mọc từ gốc lên thẳng, không linh hoạt — nên 笨 có nghĩa là ngốc nghếch, vụng về.
(văn) gông cùm; xiềng xích; trói buộc
(văn) gông cùm; xiềng xích; trói buộc
Chim chậm phải bay sớm, anh ấy mỗi ngày đều nỗ lực học tập.
Cây tre chỉ biết mọc từ gốc lên thẳng, không linh hoạt — nên 笨 có nghĩa là ngốc nghếch, vụng về.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.