笨伯

笨伯
bèn
đần bá

đồ ngốc; thằng ngố (khẩu)

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    đồ ngốc; thằng ngố (khẩu)

    • Anh ấy là một tên ngốc.

  2. danh từ

    thằng ngốc; đứa khờ khạo

    • Anh ta đúng là một tên ngốc.

  3. danh từ

    người ngu ngốc; kẻ vụng về

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Cây tre chỉ biết mọc từ gốc lên thẳng, không linh hoạt — nên 笨 có nghĩa là ngốc nghếch, vụng về.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.