符记环

符记环
huán
phù ký hoàn

bàn (dùng để đếm bàn tiệc); cái bàn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bàn (dùng để đếm bàn tiệc); cái bàn

    • Token Ring là một công nghệ mạng cục bộ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.