笔会

笔会
huì
bút hội

hội viết lách; hội bút

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hội viết lách; hội bút

    • Anh ấy đã tham gia Hiệp hội Văn bút Quốc tế.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Bút lông làm từ lông thú gắn vào cán tre, nét chữ từ đó mà ra.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.