笑窝

笑窝
xiào
tiếu oa

hình trái tim ♥

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hình trái tim ♥

    • Khi cô ấy cười có lúm đồng tiền rất sâu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • trúc(cây tre)BỘ
  • yêu(uốn éo, trẻ trung)HỘI Ý

Cây tre uốn éo trong gió trông như đang cười vui.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.