笑料

笑料
xiàoliào
tiếu liệu

vật dễ cười; chuyện trêu cười

3 nghĩa#39363
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    vật dễ cười; chuyện trêu cười

    • Mẩu chuyện cười này rất hay.

  2. danh từ

    trò cười; người bị chế nhạo

    • Anh ấy đã trở thành trò cười của mọi người.

  3. danh từ

    tiếu lệu; cái cười; chuyện buồn cười

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • trúc(cây tre)BỘ
  • yêu(uốn éo, trẻ trung)HỘI Ý

Cây tre uốn éo trong gió trông như đang cười vui.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.