笑哈哈

笑哈哈
xiào
tiếu ha ha

cười ha hả; cười sảng khoái

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    cười ha hả; cười sảng khoái

    • Anh ấy cười ha hả rồi đi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • trúc(cây tre)BỘ
  • yêu(uốn éo, trẻ trung)HỘI Ý

Cây tre uốn éo trong gió trông như đang cười vui.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.