竭力

竭力
jié
kiệt lực

dốc toàn lực; cố hết sức

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#27771
NGHĨA

NGHĨA

  1. trạng từ

    dốc toàn lực; cố hết sức

    • Anh ấy cố gắng hết sức giúp tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.