童工

童工
tónggōng
đồng công

lao động trẻ em; công nhân trẻ em

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    lao động trẻ em; công nhân trẻ em

    • Lao động trẻ em là bất hợp pháp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.