童军

童军
Tóngjūn
đồng quân

Hướng đạo sinh

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Hướng đạo sinh

    • Anh ấy là một hướng đạo sinh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.