Tới nội dung chính

章程

章程
zhāngchéng
chương trình

quy tắc; nội quy; điều lệ

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)8 nghĩa#46777
NGHĨA8 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    quy tắc; nội quy; điều lệ

    • 。

      Điều lệ công ty quy định quy tắc ứng xử của nhân viên.

  2. 貳名danh từ

    quy tắc; nội quy; quy định

  3. 參名danh từ

    hiến pháp; quy tắc

    • 。

      Điều lệ công ty quy định quyền và nghĩa vụ của nhân viên.

  4. 肆名danh từ

    hình dạng; thân hình (văn)

    • 。

      Điều lệ công ty quy định quyền và nghĩa vụ của cổ đông.

  5. 伍名danh từ

    điều lệ; quy chương

    • 。

      Điều lệ công ty quy định quyền của cổ đông.

  6. 陸名danh từ

    điều lệ; quy chế

  7. 柒名danh từ

    điều lệ; bộ luật

  8. 捌名danh từ

    điều lệ; quy chế

章
zhāng
chương
BỘ THỦ⽴
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu