章则

章则
zhāng
chương tắc

quy tắc; ví dụ; lệ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    quy tắc; ví dụ; lệ

    • Xin hãy tuân thủ các quy tắc của trường.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Một chương văn hoàn chỉnh như âm thanh đủ mười phần trọn vẹn.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.