竞艳

竞艳
jìngyàn
cạnh diễm

cạnh tranh nhan sắc; tranh xinh

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    cạnh tranh nhan sắc; tranh xinh

    • Những bông hoa đua nhau khoe sắc.

  2. tính từ

    so đua sắc; cạnh tranh nhan sắc

    • Những bông hoa này đua nhau khoe sắc.

  3. danh từ

    tranh hoa; so kè sắc đẹp

    • Họ đang thi sắc đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.