/
竞艳
竞艳
cạnh diễm
cạnh tranh nhan sắc; tranh xinh
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
cạnh tranh nhan sắc; tranh xinh
- 。
Những bông hoa đua nhau khoe sắc.
- 貳形tính từ
so đua sắc; cạnh tranh nhan sắc
- 。
Những bông hoa này đua nhau khoe sắc.
- 參名danh từ
tranh hoa; so kè sắc đẹp
- 。
Họ đang thi sắc đẹp.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
竞艳
Phồn thể競艷
cạnh diễm
cạnh tranh nhan sắc; tranh xinh
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
cạnh tranh nhan sắc; tranh xinh
- 。
Những bông hoa đua nhau khoe sắc.
- 貳形tính từ
so đua sắc; cạnh tranh nhan sắc
- 。
Những bông hoa này đua nhau khoe sắc.
- 參名danh từ
tranh hoa; so kè sắc đẹp
- 。
Họ đang thi sắc đẹp.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 站zhàntrạm; ga; đứng; đứng dậy
- 亲qīncha mẹ; thân nhân; thân thiết; hôn (động từ)
- 竟jìngbất ngờ; không ngờ
- 端duāndạng cũ của 端[duan1]
- 立lìđứng; dựng lên; thành lập; ngay lập tức
- 章zhāngquyển; cuốn (sách); chương
- 竭jiélàm kiệt sức; tiêu hao hết
- 竡bǎiphổ biến vũ khí hạt nhân; hạch khuếch tán
- 竖shùthẳng đứng; dựng đứng
- 童tóngtrẻ em; con
- 竑hóngvĩ đại; to lớn
- 竞jìngthi đấu; ra sân thi đấu