站台
sân ga (tại nhà ga xe lửa)
NGHĨA
- 壹名danh từ
sân ga (tại nhà ga xe lửa)
中火车站上下车的地方huǒchē zhàn shàngxià chē de dìfang
- 。
Tàu hỏa đã dừng ở sân ga.
- 貳动động từ
(Đài Loan) công khai ủng hộ; ra mặt ủng hộ (như cho ứng cử viên)
中公开表示支持或赞成gōngkāi biǎoshì zhīchí huò zànchéng
- 。
Anh ấy công khai ủng hộ ứng cử viên này.
- 參名danh từ
trang web (cách dùng của Đài Loan)
中互联网上供人浏览、发布信息的地方húliánwǎng shàng gōng rén liúlǎn、fābù xìnxī de dìfang
- 。
Trang web này có rất nhiều thông tin.
sân ga (tại nhà ga xe lửa)
NGHĨA
- 壹名danh từ
sân ga (tại nhà ga xe lửa)
中火车站上下车的地方huǒchē zhàn shàngxià chē de dìfang
- 。
Tàu hỏa đã dừng ở sân ga.
- 貳动động từ
(Đài Loan) công khai ủng hộ; ra mặt ủng hộ (như cho ứng cử viên)
中公开表示支持或赞成gōngkāi biǎoshì zhīchí huò zànchéng
- 。
Anh ấy công khai ủng hộ ứng cử viên này.
- 參名danh từ
trang web (cách dùng của Đài Loan)
中互联网上供人浏览、发布信息的地方húliánwǎng shàng gōng rén liúlǎn、fābù xìnxī de dìfang
- 。
Trang web này có rất nhiều thông tin.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 站zhànđứng; trạm; ga
- 亲qīncha mẹ; thân nhân; thân thiết; hôn (động từ)
- 竟jìngbất ngờ; không ngờ
- 端duāndạng cũ của 端[duan1]
- 立lìđứng; dựng lên; thành lập; ngay lập tức
- 章zhāngquyển; cuốn (sách); chương
- 竭jiélàm kiệt sức; tiêu hao hết
- 竡bǎiphổ biến vũ khí hạt nhân; hạch khuếch tán
- 竖shùthẳng đứng; dựng đứng
- 童tóngtrẻ em; con
- 竑hóngvĩ đại; to lớn
- 竞jìngthi đấu; ra sân thi đấu