Tới nội dung chính

站台

站台
zhàntái
trạm đài

sân ga (tại nhà ga xe lửa)

HSK 6 (3.0)3 nghĩa#14533
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    sân ga (tại nhà ga xe lửa)

    中火车站上下车的地方huǒchē zhàn shàngxià chē de dìfang

    • 。

      Tàu hỏa đã dừng ở sân ga.

  2. 貳动động từ

    (Đài Loan) công khai ủng hộ; ra mặt ủng hộ (như cho ứng cử viên)

    中公开表示支持或赞成gōngkāi biǎoshì zhīchí huò zànchéng

    • 。

      Anh ấy công khai ủng hộ ứng cử viên này.

  3. 參名danh từ

    trang web (cách dùng của Đài Loan)

    中互联网上供人浏览、发布信息的地方húliánwǎng shàng gōng rén liúlǎn、fābù xìnxī de dìfang

    • 。

      Trang web này có rất nhiều thông tin.

站
zhàn
trạm
BỘ THỦ⽴
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu