竖折

竖折
shùzhé
thụ chiết

nét gấp góc phải (nét bút đi xuống rồi gấp ngang sang phải)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nét gấp góc phải (nét bút đi xuống rồi gấp ngang sang phải)

    • Chữ này có một nét sổ gập.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Tay cầm dao dựng thẳng lên — hình ảnh của sự thẳng đứng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.