竖井

竖井
shùjǐng
thụ tỉnh

giếng đứng; giếng thẳng đứng (trong khai thác mỏ, hệ thống thông gió, v.v.)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    giếng đứng; giếng thẳng đứng (trong khai thác mỏ, hệ thống thông gió, v.v.)

    • Cái giếng đứng này rất sâu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Tay cầm dao dựng thẳng lên — hình ảnh của sự thẳng đứng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.