立鱼

立鱼
lập ngư

tội liên lụy; liên đới chịu tội

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tội liên lụy; liên đới chịu tội

    • Cá rô phi là một loại cá nước ngọt phổ biến.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • lập(đứng thẳng (tượng hình))HỘI Ý

Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.