- 立lập(đứng thẳng (tượng hình))HỘI Ý
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
Viện Lập pháp
Viện Lập pháp
Khuôn viên viện được bao quanh bởi tường thành vững chắc và hoàn chỉnh.
Viện Lập pháp
Viện Lập pháp
Khuôn viên viện được bao quanh bởi tường thành vững chắc và hoàn chỉnh.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.