立筊

立筊
jiǎo
lập giảo

(tín ngưỡng dân gian) kết quả gieo âm dương không rõ ràng (ít nhất một thẻ đứng trên cạnh); điềm khó luận

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    (tín ngưỡng dân gian) kết quả gieo âm dương không rõ ràng (ít nhất một thẻ đứng trên cạnh); điềm khó luận

    • Lập giảo là một loại kết quả bói toán không chắc chắn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • lập(đứng thẳng (tượng hình))HỘI Ý

Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.