窟窿眼

窟窿眼
longyǎn
quật lung nhãn

lỗ nhỏ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    lỗ nhỏ

    • Cái áo này có một lỗ thủng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.