窝料

窝料
liào
oa liệu

mồi rải; mồi nhử rải (dùng trong câu cá)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    mồi rải; mồi nhử rải (dùng trong câu cá)

    • Loại mồi câu này rất được cá ưa chuộng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Cái hang (穴) là tổ ấm, là ổ của các loài vật trú ngụ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.