窝囊

窝囊
nang
oa nang

không nên thân; vô tích sự; đồ bỏ đi

4 nghĩa#33464
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    không nên thân; vô tích sự; đồ bỏ đi

    • Anh ta đúng là một kẻ vô dụng.

  2. tính từ

    bực bội; phiền não; cảm thấy khó chịu

    • Anh ấy cảm thấy rất bực bội.

  3. tính từ

    không vui; khó chịu; bực bội

  4. tính từ

    (văn) cành; thân cây; cọng

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Cái hang (穴) là tổ ấm, là ổ của các loài vật trú ngụ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.