窗扇

窗扇
chuāngshàn
song phiến

cửa sổ; tấm chắn cửa

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    cửa sổ; tấm chắn cửa

    • Cánh cửa sổ là một phần của cửa sổ.

  2. danh từ

    cửa sổ; tấm cửa sổ

    • Xin hãy mở cửa sổ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.