窗台

窗台
chuāngtái
song đài

bậu cửa sổ; bệ cửa sổ

HSK 4 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bậu cửa sổ; bệ cửa sổ

    • Chậu hoa đặt trên bệ cửa sổ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.