窃窃私语

窃窃私语
qièqiè
thiết thiết tư ngữ

thì thầm; nói chuyện âm thầm [thành ngữ]

1 nghĩa#31767
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    thì thầm; nói chuyện âm thầm [thành ngữ]

    • Họ thì thầm với nhau.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.