/
窃窃私语
窃窃私语
thiết thiết tư ngữ
thì thầm; nói chuyện âm thầm [thành ngữ]
1 nghĩa#31767
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
thì thầm; nói chuyện âm thầm [thành ngữ]
- 。
Họ thì thầm với nhau.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
窃窃私语
Phồn thể竊竊私語
thiết thiết tư ngữ
thì thầm; nói chuyện âm thầm [thành ngữ]
1 nghĩa#31767
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
thì thầm; nói chuyện âm thầm [thành ngữ]
- 。
Họ thì thầm với nhau.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 穿chuānđeo; mang; đem theo
- 空kōngtrống rỗng; rỗng không; hư không; (bầu) trời
- 穷qióngsống trong cảnh nghèo khó; chịu cảnh nghèo
- 窥kuīnhìn trộm; lén nhìn
- 窝wōtổ; ổ; sào huyệt
- 窗chuāngcửa sổ; cửa kính
- 窾kuǎnkhe hở; kẽ nứt; (bóng) khoảng không gian chật hẹp giữa hai phía
- 窄zhǎihẹp; (trong thơ) thanh trắc
- 窟kūhang; hầm; hố
- 穴xuéhang; hầm; hố
- 窜cuànchạy trốn; bỏ trốn
- 突tūcuộn sóng; khuấy động; xáo động