窃密

窃密
qiè
thiết mật

trộm cắp thông tin bí mật; lén lút thông tin tuyệt mật

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    trộm cắp thông tin bí mật; lén lút thông tin tuyệt mật

    • Anh ta bị bắt vì tội ăn cắp bí mật.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.