突飞猛进

突飞猛进
fēiměngjìn
đột phi mãnh tiến

tiến bộ nhanh chóng; phát triển vượt bậc [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    tiến bộ nhanh chóng; phát triển vượt bậc [thành ngữ]

    • Kinh tế Trung Quốc phát triển vượt bậc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.