突起部

突起部
đột khởi bộ

phần nổi lên; phần nhô ra

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    phần nổi lên; phần nhô ra

    • Phần nhô ra này rất rõ ràng.

  2. danh từ

    lồi phần; phần nhô ra; nốt lồi

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.