突变

突变
biàn
đột biến

đột biến; đột nhiên thay đổi

2 nghĩa#19367
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    đột biến; đột nhiên thay đổi

    • Đột biến gen có thể dẫn đến bệnh tật.

  2. danh từ

    đột biến; đột thay đổi

    • Loại virus này sẽ xảy ra đột biến.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.