空姐

空姐
kōngjiě
không tỷ

tiếp viên nữ; nữ tiếp viên

3 nghĩa#18136
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    tiếp viên nữ; nữ tiếp viên

    • Cô ấy muốn trở thành một nữ tiếp viên hàng không.

  2. danh từ

    tiếp viên hàng không nữ; nữ tiếp viên

  3. danh từ

    tiếp viên hàng không; nữ tiếp viên

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • huyệt(hang, lỗ hổng)BỘ
  • công(thợ, công việc)HÀI THANH

Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.