Tới nội dung chính

空中小姐

空中小姐
kōngzhōngxiǎojiě
không trung tiểu tỷ

tiếp viên nữ; nữ tiếp viên

2 nghĩa#45359
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    tiếp viên nữ; nữ tiếp viên

    • 。

      Cô ấy muốn trở thành một nữ tiếp viên hàng không.

  2. 貳名danh từ

    tiếp viên hàng không; nữ tiếp viên máy bay

空
kōng
không
BỘ THỦ⽳
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu