穹顶

穹顶
qióngdǐng
khung đỉnh

mái vòm; vòm tròn

3 nghĩa#14548
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    mái vòm; vòm tròn

    建筑物顶部的球形或拱形结构jiànzhúwù dǐngbù de qiúxíng huò gǒngxíng jiégòu

    • Tòa nhà này có một mái vòm khổng lồ.

  2. danh từ

    hình vòm; dạng vòm

    弧形的顶部;像拱门一样向上弯曲的天花板或屋顶húxíng de dǐngbù;xiàng gǒngmén yīyàng xiàngshàng wānqū de tiānhuābǎn huò wūdǐng

    • Mái vòm này rất cao.

  3. danh từ

    mái vòm; trần vòm

    建筑物上面呈圆形的顶部jiànzhúwù shàngmiàn chéng yuánxíng de dǐngbù

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.