Đỉnh đầu như cái đinh đóng thẳng trên phần cao nhất của cơ thể.
/
穹顶
穹顶
khung đỉnh
mái vòm; vòm tròn
3 nghĩa#14548
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
mái vòm; vòm tròn
中建筑物顶部的球形或拱形结构jiànzhúwù dǐngbù de qiúxíng huò gǒngxíng jiégòu
- 。
Tòa nhà này có một mái vòm khổng lồ.
- 貳名danh từ
hình vòm; dạng vòm
中弧形的顶部;像拱门一样向上弯曲的天花板或屋顶húxíng de dǐngbù;xiàng gǒngmén yīyàng xiàngshàng wānqū de tiānhuābǎn huò wūdǐng
- 。
Mái vòm này rất cao.
- 參名danh từ
mái vòm; trần vòm
中建筑物上面呈圆形的顶部jiànzhúwù shàngmiàn chéng yuánxíng de dǐngbù
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ穹顶
Phồn thể穹頂
khung đỉnh
mái vòm; vòm tròn
3 nghĩa#14548
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
mái vòm; vòm tròn
中建筑物顶部的球形或拱形结构jiànzhúwù dǐngbù de qiúxíng huò gǒngxíng jiégòu
- 。
Tòa nhà này có một mái vòm khổng lồ.
- 貳名danh từ
hình vòm; dạng vòm
中弧形的顶部;像拱门一样向上弯曲的天花板或屋顶húxíng de dǐngbù;xiàng gǒngmén yīyàng xiàngshàng wānqū de tiānhuābǎn huò wūdǐng
- 。
Mái vòm này rất cao.
- 參名danh từ
mái vòm; trần vòm
中建筑物上面呈圆形的顶部jiànzhúwù shàngmiàn chéng yuánxíng de dǐngbù
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 穿chuānđeo; mang; đem theo
- 空kōngtrống rỗng; rỗng không; hư không; (bầu) trời
- 穷qióngsống trong cảnh nghèo khó; chịu cảnh nghèo
- 窥kuīnhìn trộm; lén nhìn
- 窝wōtổ; ổ; sào huyệt
- 窗chuāngcửa sổ; cửa kính
- 窾kuǎnkhe hở; kẽ nứt; (bóng) khoảng không gian chật hẹp giữa hai phía
- 窄zhǎihẹp; (trong thơ) thanh trắc
- 窟kūhang; hầm; hố
- 穴xuéhang; hầm; hố
- 窜cuànchạy trốn; bỏ trốn
- 突tūcuộn sóng; khuấy động; xáo động