穹丘

穹丘
qióngqiū
khung khâu

mái vòm; vòm tròn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    mái vòm; vòm tròn

    • Nơi này có rất nhiều đồi hình vòm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.