穷寇

穷寇
qióngkòu
cùng khấu

kẻ địch cùng đường

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    kẻ địch cùng đường

    • Đừng đuổi theo kẻ địch bị dồn vào đường cùng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • huyệt(hang hốc, lỗ hổng)BỘ
  • lực(sức lực)HỘI Ý

Người chui vào hang tối vì đã dùng hết sức lực, không còn gì cả — đó là cảnh nghèo khổ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.