究办

究办
jiūbàn
cứu biện

điều tra xử lý

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    điều tra xử lý

    • Anh ta đã bị điều tra và xử lý.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.