穴居人

穴居人
xuérén
huyệt cư nhân

người sống trong hang động; người nguyên thủy

1 nghĩa#30059
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    người sống trong hang động; người nguyên thủy

    • Người tiền sử sống trong hang động.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.