稿本

稿本
gǎoběn
cảo bản

bản thảo; bản viết tay

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    bản thảo; bản viết tay

    • Bản thảo này rất quan trọng.

  2. danh từ

    bản thảo; bản phác họa

    • Đây là bản phác thảo tôi đã vẽ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.